Máy lạnh treo tường AQua - Model: AQA-KCR-JA

1HP    KCR9JA   : 5,200,000 đồng/bộ
1.5HP KCR12JA : 6,900,000 đồng/bộ
2HP    KCR18JA : 10,700,000 đồng/bộ

 
Gas R410a cho hơi lạnh sâu hơn so với gas R22, tiết kiệm điện hơn và thân thiện với môi trường.
Máy điều hòa AQUA sử dụng các ống đồng ở dàn nóng, có độ bền cao hơn các vật liệu thông thường khác.
Các lá nhôm tản nhiệt ở dàn nóng được phủ lớp chống ăn mòn màu xanh, cho tuổi thọ dài lâu và góp phần tiết kiệm năng lượng.
Được kết hợp từ 6 loại màng lọc khác nhau, cho hiệu quả lọc sạch vượt trội.
Nhiệt độ phòng nhẹ nhàng tăng (đối với máy làm lạnh) hay giảm (đối với máy hai chiều) một cách tự động để đạt được trạng thái phù hợp nhất và tiết kiệm năng lượng.
Làm lạnh hoặc sưởi ấm (đối với máy hai chiều) nhanh chóng
Trong trường hợp mất điện, máy sẽ tự khởi động khi có điện lại.
Khi có sự cố, máy sẽ hiển thị mã lỗi để dễ dàng bảo trì.
Chức năng này làm khô dàn trao đổi nhiệt còn ẩm sau khi hoạt động, giúp ngăn ngừa sự sinh sản nấm mốc và vi khuẩn; nhờ đó, loại bỏ mùi hôi từ thiết bị và tiết kiệm thời gian trong việc vệ sinh máy.
Bộ vi xử lý điều chỉnh tốc độ quạt tự động ở các mức cao, trung bình, thấp dựa vào nhiệt độ phòng để có được luồng không khí thích hợp.
Chức năng này điều khiển cánh đảo gió di chuyển lên xuống hướng luồng khí toả tới khắp phòng tạo cảm giác thoải mái.
Trên remote, có thể cài đặt khoảng thời gian rộng bao gồm đồng hồ, hẹn giờ tắt/ mở cùng lúc hàng ngày hoặc hẹn giờ tắt/ mở kết hợp.
Bằng cách kết hợp hoạt động máy nén và quạt, quá trình khử ẩm được kiểm soát chính xác dựa vào nhiệt độ phòng để máy có được luồng không khí phù hợp nhất.
Dàn lạnh xanh ngăn ngừa sự bào mòn tốt hơn các dàn lạnh thông thường khác.
Đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm trong phòng luôn luôn thoáng mát.
Thông số kỹ thuật chung   AQA-KCR09JA
  Chức năng Làm lạnh
  Công suất lạnh (KW) 2,64
  Công suất lạnh (BTU/h) 9000
  Sao năng lượng 2
  Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3,41
  Dòng điện nguồn cấp (A) 3,58
  Công suất nguồn cấp (W) 820
  Nguồn điện 1pha, 50Hz
  Điện thế sử dụng (V) AC 220 - 240
  Tuần hoàn khí (Hi m3/h) 550
  Khả năng hút ẩm (Hi l/h) 0,8
  Kích cỡ ống lỏng (mm) 6,35
  Kích cỡ ống gas (mm) 9,52
  Chiều dài đường ống (tối đa) (m) 15
  Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) 10
  Môi chất làm lạnh R410a
  Kích thước cục lạnh (Cao x Dài x Sâu) (mm) 275 x 790 x 200
  Khối lượng tịnh cục lạnh (Kg) 9
  Kích thước cục nóng (Cao x Dài x Sâu) (mm) 428 x 720 x 310
  Khối lượng tịnh cục nóng (Kg) 23,5
  Điều khiển Bằng vi xử lý
  Tốc độ quạt Có 3 chế độ & chế độ tự động
  Hẹn giờ Tắt/mở trong 24 giờ
  Điều chỉnh luồng gió ngang Bằng tay
  Điều chỉnh luồng gió đứng Tự động
  Tấm lọc bụi Tháo gỡ và rửa được
  Mặt máy trang trí Chùi rửa được


Thông số kỹ thuật chung   AQA-KCR12JA
  Chức năng Làm lạnh
  Công suất lạnh (KW) 3,29
  Công suất lạnh (BTU/h) 11200
  Sao năng lượng 3
  Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3,74
  Dòng điện nguồn cấp (A) 4,30
  Công suất nguồn cấp (W) 925
  Nguồn điện 1pha, 50Hz
  Điện thế sử dụng (V) AC 220 - 240
  Tuần hoàn khí (Hi m3/h) 650
  Khả năng hút ẩm (Hi l/h) 1,2
  Kích cỡ ống lỏng (mm) 6,35
  Kích cỡ ống gas (mm) 12,7
  Chiều dài đường ống (tối đa) (m) 20
  Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) 10
  Môi chất làm lạnh R410a
  Kích thước cục lạnh (Cao x Dài x Sâu) (mm) 289 x 845 x 209
  Khối lượng tịnh cục lạnh (Kg) 10,5
  Kích thước cục nóng (Cao x Dài x Sâu) (mm) 540 x 776 x 320
  Khối lượng tịnh cục nóng (Kg) 27,5
  Điều khiển Bằng vi xử lý
  Tốc độ quạt Có 3 chế độ & chế độ tự động
  Hẹn giờ Tắt/mở trong 24 giờ
  Điều chỉnh luồng gió ngang Bằng tay
  Điều chỉnh luồng gió đứng Tự động
  Tấm lọc bụi Tháo gỡ và rửa được
  Mặt máy trang trí Chùi rửa được


Thông số kỹ thuật chung    AQA-KCR18JA
  Chức năng Làm lạnh
  Công suất lạnh (KW) 5,28
  Công suất lạnh (BTU/h) 18000
  Sao năng lượng 4
  Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3,65
  Dòng điện nguồn cấp (A) 6,80
  Công suất nguồn cấp (W) 1542
  Nguồn điện 1pha, 50Hz
  Điện thế sử dụng (V) AC 220 - 240
  Tuần hoàn khí (Hi m3/h) 900
  Khả năng hút ẩm (Hi l/h) 1,8
  Kích cỡ ống lỏng (mm) 6,35
  Kích cỡ ống gas (mm) 12,7
  Chiều dài đường ống (tối đa) (m) 25
  Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) 10
  Môi chất làm lạnh R410a
  Kích thước cục lạnh (Cao x Dài x Sâu) (mm) 300 x 970 x 224
  Khối lượng tịnh cục lạnh (Kg) 13,5
  Kích thước cục nóng (Cao x Dài x Sâu) (mm) 680 x 913 x 378
  Khối lượng tịnh cục nóng (Kg) 47,5
  Điều khiển Bằng vi xử lý
  Tốc độ quạt Có 3 chế độ & chế độ tự động
  Hẹn giờ Tắt/mở trong 24 giờ
  Điều chỉnh luồng gió ngang Bằng tay
  Điều chỉnh luồng gió đứng Tự động
  Tấm lọc bụi Tháo gỡ và rửa được
  Mặt máy trang trí Chùi rửa được
Sản phẩm Máy lạnh AQua khác
Máy lạnh treo tường AQua Inverter -Model: AQA-KCR-WJ
1HP    AQA-KCRV9WJ   : 6,750,000 đồng/bộ
1.5HP AQA-KCRV12WJ 7,700,000 đồng/bộ
2HP    AQA-KCRV18WJ 12,200,000 đồng/bộ